cắt khúc

cắt khúc

Mẹ cắt khúc cà rốt và su hào trước khi cho vào nồi hầm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chia, xẻ một vật (thường dài) thành nhiều phần ngắn hơn, độ dài nhất định: Hành động dùng dao, kéo hoặc công cụ khác để làm đứt một vật thể dài (như cây, xương, ống, dây, thân cây rau củ) thành từng đoạn, từng khúc riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mẹ cắt khúc đôi đũa tre dài để làm que xiên thịt nướng. (Mẹ chia đôi đũa tre dài thành những đoạn ngắn để làm que xiên thịt nướng.)
    • Đầu bếp cắt khúc rốt su hào trước khi cho vào nồi hầm. (Đầu bếp xắt rốt su hào thành từng đoạn trước khi cho vào nồi hầm.)
    • Công nhân phải cắt khúc thanh sắt dài cho vừa với kích thước thiết kế. (Công nhân phải cắt thanh sắt dài thành những đoạn phù hợp với kích thước thiết kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cắt khúc" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ việc chia nhỏ một khoảng thời gian dài, một quá trình hoặc một câu chuyện thành các phần, các giai đoạn riêng biệt để dễ quản lý hoặc theo dõi.
    • Giáo viên cắt khúc bài giảng dài thành nhiều phần nhỏ, mỗi phần một hoạt động tương tác. (Giáo viên chia bài giảng dài thành nhiều phần nhỏ, mỗi phần một hoạt động tương tác.)
    • Chúng ta nên cắt khúc dự án phức tạp này ra để thực hiện từng giai đoạn một. (Chúng ta nên chia nhỏ dự án phức tạp này ra để thực hiện từng giai đoạn một.)
Biến thể từ gần giống
  • Cắt (động từ): Hành động làm đứt, rời ra bằng dụng cụ sắc. Nghĩa rộng hơn "cắt khúc".
    • cắt tóc, cắt vải, cắt bánh
  • Chặt (động từ): Dùng lực mạnh (thường bằng dao, rìu) để làm đứt, vỡ vật cứng. Thường dùng cho gỗ, xương.
    • chặt cây, chặt củi
  • Xắt (động từ): Cắt (thường thực phẩm) thành những miếng nhỏ, mỏng, hình dạng nhất định như hạt lựu, lát mỏng.
    • xắt thịt, xắt hành
  • Bổ (động từ): Cắt, chẻ dọc theo chiều dài của vật (thường trái cây, củ quả tròn).
    • bổ đôi quả dưa hấu
Từ đồng nghĩa
  • Cắt đoạn: Cắt thành từng đoạn (cách diễn đạt gần nghĩa nhất).
  • Chặt khúc: Thường dùng khi vật cần cắt rất cứng hoặc to (như cây, xương lớn).
  • Xẻ khúc: Thường dùng cho thân cây, thân gỗ lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cắt ra từng khúc: Nhấn mạnh việc cắt thành nhiều phần riêng biệt.
    • Con to quá, phải cắt ra từng khúc mới cho vừa nồi. (Con to quá, phải cắt thành nhiều đoạn mới cho vừa nồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cắt khúc". Tuy nhiên, có thể gặp trong các hướng dẫn cụ thể như:
    • "Rau muống nhặt bỏ già, rửa sạch, cắt khúc vừa ăn." (Rau muống nhặt bỏ già, rửa sạch, cắt thành đoạn vừa ăn.)